Ryzen 7 8845HS và Core Ultra 7 155H đều hướng tới laptop mỏng hiệu năng cao, phục vụ đa nhiệm, đồ họa nhẹ và xử lý AI cục bộ. Khác biệt cốt lõi nằm ở cách chia nhân, mức điện và NPU: AMD Ryzen 7 8845HS dùng 8 nhân 16 luồng đồng đều, còn Core Ultra 7 155H dùng 16 nhân 22 luồng theo cụm P-core, E-core và LP-E core. Điểm Cinebench R23 đa nhân lần lượt là 16.192 và 15.028, nên chênh lệch thực tế phụ thuộc tản nhiệt, mức điện và mức tối ưu phần mềm. Nếu đang cân nhắc nâng cấp, bạn cần xác định khối lượng công việc nghiêng về render, bảng tính nặng, họp trực tuyến, thời lượng pin hay đồ họa tích hợp.
Kiến trúc và định vị hai của 2 loại CPU
AMD Ryzen 7 8845HS thuộc dòng Hawk Point-HS, kiến trúc Zen 4, tiến trình 4 nm, 8 nhân và 16 luồng. Thiết kế nhân đồng đều phù hợp với tác vụ cần sức mạnh ổn định như xuất ảnh hàng loạt, dựng video ngắn, chạy máy ảo nhẹ hoặc mở nhiều ứng dụng văn phòng cùng lúc. Trên thực tế, kiểu nhân này cho hiệu năng dễ dự đoán vì luồng nặng ít phụ thuộc vào việc hệ điều hành phân bổ đúng loại nhân.
| Thông số | AMD Ryzen 7 8845HS | Intel Core Ultra 7 155H |
|---|---|---|
| Kiến trúc | Hawk Point-HS, Zen 4 | Meteor Lake-H |
| Nhân / luồng | 8 / 16 | 16 / 22 |
| Xung boost | 3800 – 5100 MHz | Tối đa 4,8 GHz |
| TDP cơ bản | 45W | 28W |
| Cinebench R23 | 1.769 đơn nhân / 16.192 đa nhân | 1.743 đơn nhân / 15.028 đa nhân |
| Geekbench 6 | 2.630 đơn nhân / 12.998 đa nhân | 2.409 đơn nhân / 12.385 đa nhân |
| NPU | 16 TOPS | 11 TOPS |
| iGPU | AMD Radeon 780M | Intel Arc, 8 nhân Xe |
Core Ultra 7 155H thuộc Meteor Lake-H, có 16 nhân và 22 luồng theo cấu trúc nhân lai. Cách bố trí này giúp chip phân chia công việc tốt giữa tác vụ nền và tác vụ chính, ví dụ vừa gọi video, vừa duyệt web nhiều tab, vừa đồng bộ dữ liệu. Tuy vậy, hiệu quả thực tế phụ thuộc nhiều vào firmware, giới hạn điện và hệ thống tản nhiệt của từng mẫu máy.
Về AI cục bộ, cả hai đều chưa đạt chuẩn Copilot+ vốn yêu cầu NPU từ 40 TOPS trở lên: Ryzen 7 8845HS có NPU 16 TOPS, còn Core Ultra 7 155H là 11 TOPS. NPU hiện hỗ trợ tốt cho khử nhiễu camera, tách nền và một số plugin AI nhẹ, nhưng với render 3D, encode video nặng hay chạy mô hình AI lớn, bộ xử lý, GPU và bộ nhớ vẫn đóng vai trò quyết định hơn.
Hiệu năng đa nhiệm và đồ họa tích hợp
Xét Cinebench R23, AMD Ryzen 7 8845HS đạt 1.769 điểm đơn nhân và 16.192 điểm đa nhân, trong khi Core Ultra 7 155H đạt 1.743 và 15.028 điểm; Geekbench 6 cho kết quả tương ứng 2.630 / 12.998 và 2.409 / 12.385. Chênh lệch đơn nhân rất nhỏ, nên mở ứng dụng, thao tác trình duyệt hay xử lý tập tin văn phòng thường không khác biệt lớn nếu hai máy cùng SSD và bộ nhớ. Ở đa nhân, chip AMD có ưu thế khi xuất video, nén tập tin lớn hoặc xử lý hàng loạt ảnh RAW.
Core Ultra 7 155H có ưu thế ở mô hình nhân lai: khi máy chạy nhiều tác vụ nền, các nhân tiết kiệm điện đảm nhận phần việc nhẹ, còn nhân hiệu năng tập trung cho tác vụ chính. Đặc điểm này hữu ích với môi trường doanh nghiệp có VPN, bảo mật endpoint, email và trình duyệt nội bộ. Tuy nhiên, khi khối lượng công việc là render CPU liên tục, điểm Cinebench R23 đa nhân cho thấy Ryzen 7 8845HS vẫn nhỉnh hơn theo bộ số liệu đã kiểm chứng.
Về đồ họa tích hợp, AMD Radeon 780M (RDNA 3) có 768 shader, đạt Fire Strike 7.982,5 và Time Spy 2.810,5, đủ dùng cho eSports và game nhẹ ở 1080p Low, đồng thời hỗ trợ chỉnh ảnh cơ bản và dựng timeline video ngắn. Intel Arc 8 nhân Xe cũng khá mạnh trong laptop hiện nay, nhưng do chưa có điểm 3DMark chốt cho mẫu này nên tôi không gán số FPS cụ thể. Bạn có thể đọc thêm bài Intel Core Ultra so với Core i cũ và bài Intel Arc Graphics và AMD Radeon 780M để đối chiếu sâu hơn phần iGPU.
Pin, nhiệt và xử lý AI cục bộ
Trong môi trường văn phòng, khác biệt giữa hai chip thường đến từ thời lượng pin và độ ồn quạt hơn là điểm benchmark. Với laptop dùng AMD Ryzen 7 8845HS và pin 70 – 75Wh, thời lượng thực tế thường vào khoảng 7 – 10 giờ cho web, tài liệu, email và họp nhẹ. Khi render hoặc chơi game, con số này có thể giảm còn 1,5 – 3 giờ vì bộ xử lý và iGPU phải duy trì mức điện cao.
Core Ultra 7 155H có TDP cơ bản 28W và turbo có thể lên tới 115W theo dữ liệu tham chiếu. Chip phản hồi nhanh trong tác vụ ngắn, nhưng nếu thân máy mỏng và tản nhiệt hạn chế, hiệu năng duy trì sẽ phụ thuộc cách nhà sản xuất giới hạn điện. Cùng dòng H, máy dày hơn thường giữ xung ổn định hơn, còn máy mỏng ưu tiên êm và mát nên điểm render dài không cao như kỳ vọng.
Về AI cục bộ, NPU 16 TOPS của AMD Ryzen 7 8845HS và 11 TOPS của Core Ultra 7 155H phù hợp tác vụ nhẹ hơn là thay thế GPU rời. Bạn sẽ thấy lợi ích khi làm mờ nền, lọc tiếng ồn, nhận diện khuôn mặt hoặc dùng một số tính năng AI trong ứng dụng sáng tạo được tối ưu. Nếu định chạy mô hình ngôn ngữ lớn, tạo ảnh AI hoặc xử lý video AI nặng, bạn nên chọn laptop có GPU rời và VRAM đủ.
Các mẫu laptop đang bán cùng phân khúc
Cần nói rõ để tránh nhầm: trong danh mục đang bán tại Hưng Phát, không có mẫu nào dùng đúng Ryzen 7 8845HS, và mẫu ThinkPad P16s Gen 3 dùng Core Ultra 7 155H trước đây cũng không còn trang bán. Vì vậy các máy bên dưới chỉ nên xem là tham chiếu theo phân khúc, không dùng để suy ra hiệu năng của hai chip trong bài. Tôi giữ nguyên cấu hình và mức giá thật để bạn có cơ sở đối chiếu.
| Mẫu máy | Giá | CPU | GPU / màn hình |
|---|---|---|---|
| Alienware 15 Gaming Laptop 2026 | khoảng 36,6 triệu | Intel Core 7 240H hoặc AMD Ryzen 7 260, 16GB / 1TB | NVIDIA RTX 5050 8GB, màn 15 inch FHD+ 165Hz |
| Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 | 22,2 – 25,7 triệu | Intel Core Ultra 5 125H hoặc Core Ultra 7, 16GB / 512GB | Intel Arc Graphics, màn 16 inch WUXGA |
| Asus TUF Gaming A15 FA506NCQ | tham khảo tại Hưng Phát | AMD Ryzen 7 170, 8 nhân 16 luồng, 16GB / 512GB | NVIDIA RTX 3050 4GB, màn 15,6 inch FHD 144Hz |
Alienware 15 Gaming Laptop 2026 và Asus TUF Gaming A15 không dùng đúng hai chip trong bài, nhưng chúng minh họa một điểm thực tế: nếu chơi game hoặc render bằng GPU, card rời tạo khác biệt lớn hơn nhiều so với chênh lệch giữa hai bộ xử lý cùng hạng. RTX 3050 4GB hay RTX 5050 8GB sẽ xử lý game và phần mềm đồ họa tốt hơn iGPU, dù bộ xử lý không phải 8845HS.
Ở nhóm Intel, Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 dùng Core Ultra 5 125H cùng họ Meteor Lake với 155H, là lựa chọn gần nhất đang bán để hình dung trải nghiệm dòng Core Ultra. Cấu hình 16GB DDR5 và SSD PCIe Gen4 đáp ứng tốt văn phòng nặng, phân tích dữ liệu vừa, quản lý dự án và duyệt web nhiều tab. Khi chọn máy cho doanh nghiệp vừa, tôi thường kiểm tra thêm khả năng nâng bộ nhớ, số khe SSD, chính sách bảo hành và độ ổn định BIOS.
Đối tượng phù hợp và tư vấn chọn mua
Bạn nên chọn Ryzen 7 8845HS khi khối lượng công việc thiên về render CPU, nén dữ liệu, chỉnh ảnh hàng loạt và chạy nhiều tác vụ nặng cùng lúc, muốn điểm đa nhân ổn định trong cùng mức điện. Cinebench R23 đa nhân 16.192 và Geekbench 6 đa nhân 12.998 là cơ sở tốt cho nhóm người dùng cần hiệu năng tính toán trực tiếp. iGPU Radeon 780M cũng phù hợp nếu bạn chơi eSports, game nhẹ hoặc cần một chiếc máy không GPU rời để giảm trọng lượng.
Bạn nên chọn Core Ultra 7 155H khi ưu tiên laptop doanh nghiệp, tính năng quản trị, khả năng chia tác vụ nền và tùy chọn workstation di động. Với văn phòng nặng, phân tích dữ liệu vừa, nhiều tab trình duyệt và phần mềm họp trực tuyến chạy liên tục, chip này đáp ứng thoải mái. Nếu mua máy cho công ty tại TP.HCM, tôi ưu tiên mẫu có cấu hình rõ ràng, bộ nhớ tối thiểu 16GB và chính sách bảo hành phù hợp quy trình IT nội bộ.
Điều quan trọng là đừng chọn chỉ dựa vào tên chip nếu bạn làm 3D, dựng phim hoặc chơi game AAA, bởi khi đó GPU rời, VRAM, bộ nhớ hệ thống và tản nhiệt mới quyết định trải nghiệm. Một laptop Core Ultra 7 155H kèm GPU rời phù hợp workstation di động hơn máy chỉ có iGPU, trong khi máy Ryzen 7 8845HS không GPU rời lại hợp người cần pin bền, thân gọn và hiệu năng bộ xử lý tốt. Nếu chưa chắc mình thuộc nhóm nào, hãy bắt đầu từ phần mềm dùng hằng ngày, thời lượng pin mong muốn và nhu cầu GPU rời.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Chip nào phù hợp hơn cho Excel nặng, trình duyệt nhiều tab và họp trực tuyến?
Cả hai đều xử lý tốt nếu laptop có 16GB bộ nhớ và SSD PCIe Gen4. Ryzen 7 8845HS nhỉnh hơn ở Cinebench R23 đa nhân, còn Core Ultra 7 155H phù hợp môi trường chạy nhiều tác vụ nền như VPN, email, bảo mật và họp trực tuyến.
Pin và nhiệt khi dùng hằng ngày khác nhau thế nào?
Laptop dùng Ryzen 7 8845HS với pin 70 – 75Wh thường đạt khoảng 7 – 10 giờ cho web, tài liệu và văn phòng nhẹ. Core Ultra 7 155H có turbo cao, nên máy mỏng có thể nóng hơn và giảm xung nếu tản nhiệt không đủ tốt.
NPU trên hai chip dùng được gì trong thực tế?
NPU 16 TOPS trên Ryzen 7 8845HS và 11 TOPS trên Core Ultra 7 155H hữu ích cho AI nhẹ như khử nhiễu camera, làm mờ nền hoặc lọc tiếng ồn. Cả hai chưa đạt chuẩn Copilot+ vốn yêu cầu từ 40 TOPS trở lên.
Có laptop cụ thể nào dùng đúng hai chip này với giá rõ ràng không?
Trong danh mục hiện tại của Hưng Phát chưa có mẫu dùng đúng Ryzen 7 8845HS, và bản ThinkPad P16s Gen 3 dùng Core Ultra 7 155H cũng đã ngừng bán. Các mẫu như Alienware 15 (2026) hay ThinkPad E16 Gen 2 chỉ nên xem là tham chiếu theo phân khúc; khi mua, bạn nên hỏi đúng mã máy và cấu hình thực tế.







Để lại một bình luận